kéo cầy

kéo cầy

Ông ấy phải kéo cầy suốt ngày trên cánh đồng để nuôi gia đình.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Lao động cực nhọc, vất vả: Chỉ hành động làm việc một cách nặng nhọc, khổ cực, thường công việc chân tay hoặc lao động nông nghiệp để kiếm sống.
    • Làm việc cật lực để trả nợ: Hàm ý làm việc quần quật, không ngơi nghỉ để tiền trả các khoản nợ.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Ông ấy phải kéo cầy suốt ngày trên cánh đồng để nuôi gia đình.
    • Sau khi kinh doanh thất bát, anh ta phải kéo cầy trả nợ cho ngân hàng.
    • Cả đời cha mẹ tôi kéo cầy cho chúng tôi ăn học.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kéo cầy trả nợ": Một cụm từ cố định, nhấn mạnh việc phải lao động cực nhọc một cách miễn cưỡng hoặc không lựa chọn nào khác để thanh toán các món nợ.
    • Anh ta đang phải kéo cầy trả nợ cho số tiền đã vay mua nhà.
Biến thể từ gần giống
  • Cầy cuốc (động từ): Lao động chân tay vất vả, thường việc đồng áng.
  • Làm lụng vất vả (cụm động từ): Diễn tả chung việc làm ăn, lao động một cách cực nhọc.
  • Đầu tắt mặt tối (thành ngữ): Bận rộn, làm việc từ sáng đến tối không thời gian nghỉ ngơi.
Từ đồng nghĩa
  • Làm quần quật: Làm việc không ngừng nghỉ, rất vất vả.
  • Bán mặt cho đất, bán lưng cho trời: (Thành ngữ) Chỉ sự lao động cực khổ ngoài đồng ruộng.
  • Cực nhọc: Trạng thái mệt nhọc, vất vả công việc nặng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ tách rời phổ biến nào khác ngoài cụm cố định "kéo cầy trả nợ")

Thành ngữ liên quan
  • Kéo cầy trả nợ: (Như đã giải thíchtrên) Thành ngữ phổ biến nhất, biểu thị sự lao động khổ sai để trả các khoản nợ.
  • Một nắng hai sương: Chỉ sự vất vả, chịu đựng gian khổ của người lao động.
  • Bán mồ hôi, sôi nước mắt: Diễn tả sự lao động vất vả đến mức đổ mồ hôi, khóc than cực nhọc.

Proverbs and Idioms